IELTS Online
Bài mẫu Topic Beautiful Place: IELTS Speaking Part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng hợp câu hỏi Topic Beautiful Place IELTS Speaking
- 1.1. Các câu hỏi thường gặp IELTS Speaking Part 2 Topic Beautiful Place
- 1.2. Các câu hỏi thường gặp IELTS Speaking Part 3 Topic Beautiful Place
- 2. Bài mẫu Topic Beautiful Place IELTS Speaking Part 2
- 3. Bài mẫu Topic Beautiful Place IELTS Speaking Part 3
- 3.1. Do people in your country like to travel?
- 3.2. Why do people like to go to places with beautiful scenery?
- 3.4. When do people often travel and whom do they usually go with?
- 3.5. Do you think people have a responsibility to protect beautiful places in their country?
- 4. Từ vựng Topic Beautiful Place IELTS Speaking
- 5. Khoá học IELTS online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking Part 2, 3 chủ đề Beautiful Place, giám khảo thường khai thác những câu hỏi mang tính khái quát về cái đẹp trong thiên nhiên, thành phố, bảo tồn và tác động xã hội. Nếu bạn vẫn đang băn khoăn về cách triển khai ý mạch lạc và ghi điểm, bài viết dưới đây của Langmaster sẽ giúp bạn làm rõ hướng trả lời hiệu quả.
1. Tổng hợp câu hỏi Topic Beautiful Place IELTS Speaking
Beautiful Place là topic phổ biến trong IELTS Speaking, xoay quanh mô tả địa điểm đẹp và trải nghiệm du lịch. Ở Part 2, thí sinh nói về một địa điểm cụ thể, lý do yêu thích và trải nghiệm cá nhân. Sang Part 3, câu hỏi mở rộng sang du lịch, tác động con người và trách nhiệm bảo tồn. Khi trả lời, cần kết hợp mô tả rõ ràng, quan điểm cá nhân và lập luận logic, sử dụng từ vựng miêu tả và cấu trúc học thuật để thể hiện chiều sâu. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong chủ đề này.
1.1. Các câu hỏi thường gặp IELTS Speaking Part 2 Topic Beautiful Place
- Describe a beautiful place in your country/the world (Mô tả một địa điểm đẹp ở đất nước/thế giới bạn).
- Describe a city you have visited/would like to visit (Mô tả một thành phố bạn đã/muốn đến).
- Describe a place you would like to recommend to visitors (Mô tả nơi bạn muốn giới thiệu cho du khách).
- Describe a favorite park or public space (Mô tả một công viên/không gian công cộng yêu thích).
- Describe a memorable trip/holiday (Mô tả một chuyến đi/kỳ nghỉ đáng nhớ).
1.2. Các câu hỏi thường gặp IELTS Speaking Part 3 Topic Beautiful Place
- Do people in your country like to travel? (Người dân ở nước bạn có thích đi du lịch không?)
- Why do people like to go to places with beautiful scenery? (Vì sao mọi người thích đến những nơi có phong cảnh đẹp?)
- When people visit natural places, what is the effect on those places? (Khi mọi người đến tham quan các địa điểm tự nhiên, điều đó ảnh hưởng đến những nơi ấy như thế nào?)
- When do people often travel and whom do they usually go with? (Mọi người thường đi du lịch vào khi nào và họ thường đi cùng ai?)
- Do you think people have a responsibility to protect beautiful places in their country? (Bạn có nghĩ rằng mọi người có trách nhiệm bảo vệ những địa điểm đẹp ở đất nước của họ không?)
- What beautiful scenery spots are there in your country? (Đất nước bạn có những cảnh đẹp nào?)
- Do you think people have a responsibility to protect beautiful places in their country? (Bạn có nghĩ rằng con người có trách nhiệm bảo vệ những địa điểm đẹp ở đất nước mình không?)
- Does your country have many places of natural beauty, and are they disappearing? (Đất nước bạn có nhiều cảnh đẹp tự nhiên không, và chúng có đang biến mất không?)
- What are some ways that tourism can impact beautiful natural places? (Du lịch có thể tác động đến những địa điểm thiên nhiên đẹp như thế nào?)
2. Bài mẫu Topic Beautiful Place IELTS Speaking Part 2
Describe a beautiful place to visit in your country
You should say:
- Where it is
- How you can get there
- What it is like
- And explain why it is a beautiful place to visit

Sample answer:
I would like to describe Ha Long Bay, which I consider one of the most awe-inspiring natural wonders in Vietnam. It is located in Quang Ninh Province, in the northeast of the country, and is widely known for its dramatic seascape formed by thousands of limestone islands rising from the ocean.
I first visited Ha Long Bay with my family during a summer holiday a few years ago. What truly amazed me was the sheer scale of the landscape. As we moved slowly on a cruise ship, I could see layers of islands appearing and disappearing in the mist, creating a scene that felt otherworldly. The water was incredibly calm and crystal-clear, reflecting the sky like a giant mirror.
What makes Ha Long Bay stand out even more is the way it combines raw geological beauty with tourism in a relatively balanced manner. Despite being a popular destination, some parts of the bay still remain untouched and serene. In addition, exploring hidden caves, kayaking between narrow cliffs, and watching the sunset over the bay were all deeply immersive experiences for me.
To me, Ha Long Bay is not just visually stunning, but also emotionally powerful. It represents the timeless beauty of Vietnamese nature, and that is why I believe it is a place everyone should visit at least once in their lifetime.
(Tôi muốn miêu tả Vịnh Hạ Long, nơi mà tôi cho rằng là một trong những kỳ quan thiên nhiên gây choáng ngợp nhất ở Việt Nam. Vịnh nằm ở tỉnh Quảng Ninh, thuộc vùng Đông Bắc của đất nước, và nổi tiếng rộng rãi với khung cảnh biển hùng vĩ được tạo nên bởi hàng nghìn đảo đá vôi nhô lên từ mặt nước.
Tôi lần đầu đến Hạ Long cùng gia đình trong kỳ nghỉ hè cách đây vài năm. Điều khiến tôi thực sự kinh ngạc là quy mô rộng lớn của toàn bộ cảnh quan. Khi con tàu du lịch di chuyển chậm rãi trên mặt vịnh, tôi có thể nhìn thấy từng lớp đảo hiện ra rồi lại mờ dần trong làn sương, tạo nên một khung cảnh đẹp đến mức siêu thực. Mặt nước vô cùng yên ả và trong vắt, phản chiếu bầu trời như một tấm gương khổng lồ.
Điều khiến Vịnh Hạ Long trở nên đặc biệt hơn nữa chính là cách nơi này kết hợp giữa vẻ đẹp địa chất nguyên sơ và phát triển du lịch một cách tương đối hài hòa. Mặc dù là một điểm đến nổi tiếng, một số khu vực của vịnh vẫn giữ được sự yên bình và gần như chưa bị tác động nhiều. Bên cạnh đó, việc khám phá các hang động ẩn mình, chèo kayak giữa những vách đá hẹp, và ngắm hoàng hôn buông xuống trên mặt vịnh đều mang lại cho tôi những trải nghiệm vô cùng trọn vẹn và đắm chìm.
Đối với tôi, Vịnh Hạ Long không chỉ đơn thuần là một nơi có cảnh sắc đẹp mãn nhãn, mà còn mang lại những rung động cảm xúc mạnh mẽ. Nơi đây đại diện cho vẻ đẹp vượt thời gian của thiên nhiên Việt Nam, và chính vì thế tôi tin rằng đây là một địa điểm mà ai cũng nên ghé thăm ít nhất một lần trong đời.)
Phân tích từ vựng
- awe-inspiring natural wonder: kỳ quan thiên nhiên gây choáng ngợp
- dramatic seascape: cảnh biển hùng vĩ, ấn tượng mạnh
- sheer scale of the landscape: quy mô khổng lồ của cảnh quan
- otherworldly: đẹp đến mức siêu thực, như không thuộc thế giới này
- raw geological beauty: vẻ đẹp địa chất nguyên bản, tự nhiên
- untouched and serene: chưa bị tác động nhiều và cực kỳ yên bình
- deeply immersive experience: trải nghiệm đắm chìm hoàn toàn
- crystal-clear water: nước trong vắt
- visually stunning: đẹp mãn nhãn, gây ấn tượng mạnh về thị giác
- timeless beauty: vẻ đẹp vượt thời gian
- >> Xem thêm: IELTS Speaking Part 2: Describe an old person
3. Bài mẫu Topic Beautiful Place IELTS Speaking Part 3
Chủ đề Beautiful Place trong IELTS Speaking Part 3 thường yêu cầu thí sinh trả lời những câu hỏi về xu hướng du lịch, trách nhiệm bảo vệ môi trường, và tác động xã hội. Sau đây là bài mẫu trả lời cho một câu hỏi thường gặp:
3.1. Do people in your country like to travel?
(Người dân ở nước bạn có thích đi du lịch không?)

Sample Answer:
Yes, definitely. People in my country are becoming increasingly enthusiastic about travelling, especially among young adults and middle-aged people. As incomes improve and transportation becomes more convenient, travelling is no longer considered a luxury but rather a common lifestyle choice. Many people travel not only to relax but also to broaden their horizons, learn about different cultures, and improve their quality of life. In addition, social media also plays a significant role in encouraging people to travel more frequently.
(Có, chắc chắn là có. Người dân ở đất nước tôi ngày càng hào hứng với việc đi du lịch, đặc biệt là giới trẻ và người trung niên. Khi thu nhập được cải thiện và phương tiện di chuyển trở nên thuận tiện hơn, du lịch không còn được xem là một điều xa xỉ mà đã trở thành một lựa chọn lối sống phổ biến. Nhiều người đi du lịch không chỉ để nghỉ ngơi mà còn để mở rộng tầm nhìn, tìm hiểu các nền văn hóa khác nhau và nâng cao chất lượng cuộc sống. Ngoài ra, mạng xã hội cũng đóng vai trò rất lớn trong việc thúc đẩy mọi người đi du lịch thường xuyên hơn.)
Phân tích từ vựng
- increasingly enthusiastic: ngày càng hào hứng
- common lifestyle choice: lựa chọn lối sống phổ biến
- broaden their horizons: mở rộng tầm nhìn
- plays a significant role: đóng vai trò quan trọng
3.2. Why do people like to go to places with beautiful scenery?
(Vì sao mọi người thích đến những nơi có phong cảnh đẹp?)
Sample Answer:
People are naturally attracted to places with beautiful scenery because such environments allow them to escape from daily pressure and restore their mental well-being. Surrounded by nature, people often feel more relaxed, peaceful, and emotionally balanced. Moreover, scenic places usually offer visually pleasing experiences, which are perfect for photography and sharing on social media. For many people, visiting beautiful landscapes is also a way to reconnect with nature after spending too much time in crowded urban areas.
(Mọi người có xu hướng bị thu hút bởi những nơi có phong cảnh đẹp vì những môi trường như vậy giúp họ thoát khỏi áp lực cuộc sống hằng ngày và phục hồi sức khỏe tinh thần. Khi được bao quanh bởi thiên nhiên, con người thường cảm thấy thư giãn hơn, bình yên hơn và cân bằng về mặt cảm xúc. Ngoài ra, những địa điểm có cảnh đẹp thường mang lại trải nghiệm mãn nhãn, rất lý tưởng để chụp ảnh và chia sẻ trên mạng xã hội. Với nhiều người, việc đến những nơi có phong cảnh đẹp còn là cách để kết nối lại với thiên nhiên sau thời gian dài sống trong môi trường đô thị đông đúc.)
Phân tích từ vựng
- escape from daily pressure: thoát khỏi áp lực hằng ngày
- restore mental well-being: phục hồi sức khỏe tinh thần
- visually pleasing experiences: trải nghiệm đẹp về mặt thị giác
- reconnect with nature: kết nối lại với thiên nhiên
- crowded urban areas: khu đô thị đông đúc
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 Topic Success: Bài mẫu & từ vựng Band 8+
3.3. When people visit natural places, what is the effect on those places?
(Khi mọi người đến tham quan các địa điểm tự nhiên, điều đó ảnh hưởng đến những nơi ấy như thế nào?)
Sample Answer:
The effect can be both beneficial and harmful, depending on how tourism is managed. On the positive side, tourism can provide funding for environmental protection, improve local infrastructure, and create job opportunities for residents. However, on the negative side, excessive numbers of visitors may lead to environmental degradation, such as pollution, habitat destruction, and waste accumulation. If tourism is not carefully controlled, the natural beauty of these places can be seriously damaged.
(Tác động có thể vừa tích cực vừa tiêu cực, tùy thuộc vào cách du lịch được quản lý. Về mặt tích cực, du lịch có thể mang lại nguồn tài chính cho công tác bảo vệ môi trường, cải thiện cơ sở hạ tầng địa phương và tạo việc làm cho người dân. Tuy nhiên, về mặt tiêu cực, lượng khách quá đông có thể dẫn đến sự xuống cấp môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm, phá hủy môi trường sống tự nhiên và tích tụ rác thải. Nếu không được kiểm soát cẩn thận, vẻ đẹp tự nhiên của những nơi này có thể bị tổn hại nghiêm trọng.)
Phân tích từ vựng
- beneficial and harmful: có lợi và có hại
- environmental protection: bảo vệ môi trường
- environmental degradation: sự xuống cấp môi trường
- habitat destruction: phá hủy môi trường sống
- waste accumulation: sự tích tụ rác thải
3.4. When do people often travel and whom do they usually go with?
(Mọi người thường đi du lịch vào khi nào và họ thường đi cùng ai?)

Sample answer:
People usually travel during public holidays, school breaks, and long weekends, when they have enough free time to relax. As for companions, it depends on the purpose of the trip. Many people prefer travelling with their family members for bonding and relaxation, while younger people often go with close friends to explore new places and enjoy adventurous activities. Some also choose to travel with their partners for more private and romantic experiences.
(Mọi người thường đi du lịch vào các dịp lễ, kỳ nghỉ học sinh và những kỳ nghỉ cuối tuần dài, khi họ có đủ thời gian rảnh để nghỉ ngơi. Về người đồng hành, điều này phụ thuộc vào mục đích chuyến đi. Nhiều người thích đi cùng gia đình để gắn kết tình cảm và thư giãn, trong khi giới trẻ thường đi cùng bạn bè thân thiết để khám phá những nơi mới và tham gia các hoạt động mang tính phiêu lưu. Một số người cũng chọn đi cùng người yêu để có những trải nghiệm riêng tư và lãng mạn hơn.)
Phân tích từ vựng
- public holidays: ngày lễ
- school breaks: kỳ nghỉ học sinh
- family bonding: gắn kết gia đình
- adventurous activities: hoạt động mang tính phiêu lưu
- romantic experiences: trải nghiệm lãng mạn
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 Topic Pollution: Bài mẫu & từ vựng Band 8+
3.5. Do you think people have a responsibility to protect beautiful places in their country?
(Bạn có nghĩ rằng mọi người có trách nhiệm bảo vệ những địa điểm đẹp ở đất nước của họ không?)
Sample answer
Yes, without a doubt. I strongly believe that people have a shared responsibility to protect beautiful places in their country because these sites are an important part of the nation’s natural heritage. If people only focus on personal enjoyment and ignore environmental rules, these places may suffer irreversible damage. By behaving responsibly, such as reducing waste, respecting nature, and supporting sustainable tourism, people can help preserve these beautiful places for future generations.
(Có, chắc chắn là như vậy. Tôi tin rằng mọi người có trách nhiệm chung trong việc bảo vệ những địa điểm đẹp của đất nước, bởi vì những nơi này là một phần quan trọng của di sản thiên nhiên quốc gia. Nếu con người chỉ quan tâm đến hưởng thụ cá nhân và phớt lờ các quy định bảo vệ môi trường, những địa điểm này có thể phải chịu tổn hại không thể phục hồi. Bằng cách cư xử có ý thức, chẳng hạn như giảm rác thải, tôn trọng thiên nhiên và ủng hộ du lịch bền vững, mọi người có thể góp phần gìn giữ những vẻ đẹp này cho các thế hệ sau.)
Phân tích từ vựng
- shared responsibility: trách nhiệm chung
- natural heritage: di sản thiên nhiên
- irreversible damage: tổn hại không thể phục hồi
- behave responsibly: cư xử có trách nhiệm
- sustainable tourism: du lịch bền vững
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 Volunteer Work: Bài mẫu và từ vựng
4. Từ vựng Topic Beautiful Place IELTS Speaking
Dưới đây là tổng hợp các từ vựng ăn điểm trong IELTS Speaking Part 3 chủ đề Beautiful Place, kèm theo đó là cách sử dụng và ví dụ chi tiết, giúp bạn nâng cao band điểm và trả lời tự nhiên, ấn tượng hơn.
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
scenic landscape |
phong cảnh đẹp, hữu tình |
This area is famous for its scenic landscape. (Khu vực này nổi tiếng với phong cảnh hữu tình.) |
|
natural heritage |
di sản thiên nhiên |
Ha Long Bay is considered a valuable natural heritage of Vietnam. (Vịnh Hạ Long được xem là di sản thiên nhiên quý giá của Việt Nam.) |
|
environmental degradation |
sự xuống cấp môi trường |
Over-tourism can lead to serious environmental degradation. (Du lịch quá mức có thể dẫn đến sự xuống cấp môi trường nghiêm trọng.) |
|
sustainable tourism |
du lịch bền vững |
Sustainable tourism helps protect nature while boosting the local economy. (Du lịch bền vững giúp bảo vệ thiên nhiên và phát triển kinh tế địa phương.) |
|
tourist overcrowding |
tình trạng quá tải du khách |
Tourist overcrowding has become a serious issue in many famous destinations. (Quá tải du khách đã trở thành vấn đề nghiêm trọng ở nhiều điểm du lịch nổi tiếng.) |
|
preserve natural beauty |
bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên |
Governments should take action to preserve natural beauty. (Chính phủ nên hành động để bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên.) |
|
human interference |
sự can thiệp của con người |
Excessive human interference can destroy fragile ecosystems. (Sự can thiệp quá mức của con người có thể phá hủy hệ sinh thái mong manh.) |
|
breathtaking scenery |
phong cảnh đẹp đến nghẹt thở |
The mountain offers breathtaking scenery at sunrise. (Ngọn núi mang đến phong cảnh đẹp nghẹt thở lúc bình minh.) |
|
untouched area |
khu vực hoang sơ, chưa bị tác động |
Some parts of the forest remain completely untouched. (Một số phần của khu rừng vẫn hoàn toàn hoang sơ.) |
|
eco-friendly development |
phát triển thân thiện với môi trường |
The city is promoting eco-friendly development in tourist zones. (Thành phố đang thúc đẩy phát triển thân thiện với môi trường ở các khu du lịch.) |
|
wildlife habitat |
môi trường sống của động vật hoang dã |
Pollution threatens the wildlife habitat in coastal areas. (Ô nhiễm đang đe dọa môi trường sống của động vật hoang dã ở các vùng ven biển.) |
|
raise environmental awareness |
nâng cao ý thức môi trường |
Schools play an important role in raising environmental awareness. (Trường học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức môi trường.) |
|
irreversible damage |
tổn hại không thể phục hồi |
Once coral reefs are destroyed, the damage can be irreversible. (Một khi rạn san hô bị phá hủy, thiệt hại có thể không thể phục hồi.) |
|
nature-based tourism |
du lịch dựa vào thiên nhiên |
Nature-based tourism is becoming more popular among young people. (Du lịch dựa vào thiên nhiên đang ngày càng phổ biến trong giới trẻ.) |
|
maintain ecological balance |
duy trì cân bằng sinh thái |
Protecting forests helps maintain ecological balance. (Bảo vệ rừng giúp duy trì cân bằng sinh thái.) |
|
idyllic getaway |
điểm nghỉ dưỡng lý tưởng, yên bình như mơ |
Ha Long Bay is an idyllic getaway for people who want to escape city life. (Vịnh Hạ Long là điểm nghỉ dưỡng lý tưởng cho những người muốn trốn khỏi cuộc sống thành phố.) |
|
natural splendor |
vẻ đẹp thiên nhiên rực rỡ, tráng lệ |
The island is famous for its natural splendor and crystal-clear beaches. (Hòn đảo này nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên rực rỡ và những bãi biển trong vắt.) |
|
captivating destination |
vẻ đẹp thiên nhiên rực rỡ, tráng lệ |
Da Nang has become a captivating destination for both local and foreign tourists. (Đà Nẵng đã trở thành một điểm đến vô cùng cuốn hút đối với cả du khách trong nước và quốc tế.) |
>> Xem thêm:
5. Khoá học IELTS online tại Langmaster
Khóa học IELTS online tại Langmaster được thiết kế dành cho người học muốn chinh phục IELTS một cách bài bản, hiệu quả và linh hoạt về thời gian. Chương trình hướng đến việc xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, đồng thời phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết theo đúng tiêu chí chấm điểm của IELTS.
Khi tham gia lớp học IELTS online tại Langmaster bạn sẽ được:
- Coaching 1-1 cùng chuyên gia: Học viên được kèm 1-1 nhằm ôn tập chuyên sâu những kiến thức và kỹ năng còn yếu. Giáo viên chỉ ra lỗi sai và hướng dẫn cách sửa ngay, giúp bạn tiến bộ rõ rệt, nhanh chóng đạt band điểm mục tiêu.
- Lộ trình học cá nhân hoá theo mục tiêu và thời gian: Dựa trên trình độ đầu vào, mục tiêu band điểm và lịch học thực tế, Langmaster xây dựng lộ trình học cá nhân hóa cho từng học viên. Nhờ học đúng trọng tâm, học viên có thể rút ngắn thời gian đạt target IELTS mong muốn.
- Đội ngũ giảng viên 7.5+ IELTS chuyên môn cao sẽ chấm chữa bài chi tiết và trả kết quả trong 24h, giúp người học nhận ra lỗi sai ngay lập tức. Mô hình sĩ số nhỏ 7–10 người giúp giảng viên quan sát sự tiến bộ của từng người học, phát hiện lỗi sai và chỉnh sửa kịp thờiLangmaster cam kết chất lượng đào tạo tương đương hình thức học offline nhờ lớp học.
- Thi thử chuẩn format thi thật để người học làm quen áp lực, khóa học tổ chức. Đồng thời, hệ sinh thái học tập toàn diện bao gồm kho tài liệu, bài tập luyện tập cùng sự đồng hành của cố vấn học tập, kèm cặp và hỗ trợ ngoài giờ giúp học viên duy trì động lực và tiến bộ liên tục.
Đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn lộ trình IELTS cá nhân hóa và bắt đầu hành trình bứt phá band điểm cùng Langmaster!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài mẫu chủ đề Teamwork IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng hữu ích. Câu hỏi: 1. Do you like teamwork? 2. What do you learn from working in a team?
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Describe a place you would like to visit in the future – Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chi tiết, dàn ý, từ vựng ghi điểm giúp nâng band hiệu quả.



